Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Japhet Sery Larsen

Philadelphia UnionHậu vệDEN
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Japhet Sery Larsen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Philadelphia Union.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
15Đá chính
1.257Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1257Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—14118841002278%49%515,78
Cúp MLS–Mexico2026—332580000091%25%206,37
Cúp C1 CONCACAF2026—311150001078%66%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 884 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/352 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/62 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
22
Phá bóng
39
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/81 (49%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 32
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/107 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/42 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Japhet Sery Larsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Charlotte FCH 2-2dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ Chicago FireT 3-1100000—0———
27/09/2026MLSvs Orlando CityT 4-2900000011/1322/5V6,12
20/09/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 4-3dự bị00000—0———
14/09/2026MLS@ San Diego FCT 5-04000008/90——6,49
10/09/2026MLSvs FC CincinnatiT 5-0dự bị00000—0———
06/09/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026MLS@ New York Red BullsT 3-1dự bị00000—0———
23/08/2026MLS@ Austin FCH 1-1dự bị00000—0———
20/08/2026MLSvs Inter Miami CFH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181850 nghìn €
30/07/202020100 nghìn €
22/12/202020150 nghìn €
03/06/202121300 nghìn €
02/01/202221200 nghìn €
08/12/202222400 nghìn €
28/06/202323600 nghìn €
06/09/202323900 nghìn €
14/12/2023232,0 triệu €
11/06/2024242,0 triệu €
16/09/2024241,5 triệu €
11/12/2024241,5 triệu €
17/06/2025251,5 triệu €
14/12/2025251,2 triệu €
06/04/2026251,5 triệu €
01/06/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026BrannPhiladelphia UnionHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
26/01/2023FK Bodo/GlimtBrannHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
01/02/2022BrannFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/07/2021MidtjyllandBrannChuyển nhượng—
29/06/2020Brentford BMidtjyllandCho mượn—
01/07/2019MidtjyllandBrentford BChuyển nhượng—
30/06/2019Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
30/06/2017Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Lyngby Boldklub YouthMidtjylland (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com