Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Janus Samuelsen

07 Vestur SorvagurTiền vệFRO
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Janus Samuelsen là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo 07 Vestur Sorvagur.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Faroe Islands Premier League2026—10600000——00—
Faroe Islands Cup2026—10000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/20192050 nghìn €
02/03/20232450 nghìn €
07/11/20232550 nghìn €
27/06/20242575 nghìn €
12/11/20242675 nghìn €
23/06/20252650 nghìn €
18/11/20252725 nghìn €
07/04/20260—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026FC Hoyvik07 Vestur SorvagurChuyển nhượng—
31/12/202507 Vestur SorvagurFC HoyvikChuyển nhượng—
30/06/202107 Vestur II07 Vestur SorvagurChuyển nhượng—
30/04/2021AB Argir07 Vestur IIChuyển nhượng—
05/01/2020Skala ItrottarfelagAB ArgirChuyển nhượng—
07/01/201907 Vestur SorvagurSkala ItrottarfelagChuyển nhượng—
31/07/2016Brondby IF U1907 Vestur SorvagurChuyển nhượng—
31/07/201507 Vestur SorvagurBrondby IF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh28
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com