
Jansen Miller là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sporting Kansas City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
1.040Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 16 | 11 | 1.040 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 51% | 4 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.040 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 436/518 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/70 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/91 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 34
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 0 | 5/9 | V | 6,03 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 2/7 | — | 5,89 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/63 | 1 | 4/10 | — | 6,14 |
| 02/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 5 | 7/7 | — | 6,55 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 1 | 3/5 | — | 7,04 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 3-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,50 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2024 | Indiana Hoosiers (Indiana University) | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Ocean City Nor'easters | Indiana Hoosiers (Indiana University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2024 | Indiana Hoosiers (Indiana University) | Ocean City Nor'easters | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Long Island Rough Riders | Indiana Hoosiers (Indiana University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | Indiana Hoosiers (Indiana University) | Long Island Rough Riders | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Xavier Musketeers (Xavier University) | Indiana Hoosiers (Indiana University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | St. Louis Scott Gallagher Missouri | Xavier Musketeers (Xavier University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Xavier Musketeers (Xavier University) | St. Louis Scott Gallagher Missouri | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Saint Louis FC Academy | Xavier Musketeers (Xavier University) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Saint Louis FC | Saint Louis FC Academy | Cho mượn | — |
| 25/01/2019 | Saint Louis FC Academy | Saint Louis FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | St. Louis Scott Gallagher Missouri | Saint Louis FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy38
- Sức mạnh66
- Thể lực56