
Jano Ter-Horst là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
622Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 532 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 54% | 1 | 0 | 6,55 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 98% | 50% | 0 | 0 | 7,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/280 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/23 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/59 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/66 (98%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 2 | 6/12 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/54 | 2 | 5/10 | — | 6,56 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 4 | 6/11 | — | 6,89 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/60 | 1 | 7/9 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 3 | 5/9 | V | 6,44 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/46 | 1 | 3/8 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Phonix Lubeck | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65/66 | 1 | 2/4 | — | 7,53 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV 07 Elversberg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 3 | 4/8 | — | 5,45 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 5 | 6/10 | V | 6,02 |
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/31 | 1 | 3/4 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/03/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 24/09/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/10/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Preußen Münster | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | Preußen Münster II | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Preußen Münster U19 | Preußen Münster II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Preußen Münster U17 | Preußen Münster U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Preußen Münster Youth | Preußen Münster U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | JSG Obergrafschaft Jugend | Preußen Münster Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh70
- Thể lực52