
Jannik Wanner là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKN St.Polten.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 209 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,14 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 3,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 10/09/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/10/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/09/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Livingston F.C. | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2025 | St Johnstone F.C. | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 08/09/2025 | Livingston F.C. | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SKU Ertl Glas Amstetten | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Schwarz-Weiss Bregenz | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | FV Illertissen | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | TSV Berg | FV Illertissen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Schwarz-Weiss Bregenz | TSV Berg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | TSV Berg | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FV Ravensburg U19 | TSV Berg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Weingarten Youth | FV Ravensburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SV Amtzell | SV Weingarten Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật54
- Tư duy68
- Sức mạnh28
- Thể lực35