Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jannik Müller

VfL OsnabrückHậu vệGER
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jannik Müller là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Osnabrück.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
808Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887180003084%50%006,40
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000086%66%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/359 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/43 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
14
Phá bóng
45
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/62 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/45 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jannik Müller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-2890000043/5325/8—6,19
10/10/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenH 1-1900000067/7225/8—6,92
19/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 1-1900000027/3211/5—6,32
13/09/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 1-3890000023/3301/10—5,27
06/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 3-1900000045/5114/6—6,81
03/09/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC Bayern MunichB 1-4900000039/4524/6—6,21
28/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-0900010027/3037/12—7,64
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgB 0-3900000026/3147/9—6,21
08/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 3-4900020046/5701/4—5,87
16/05/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIT 4-3900000032/3733/3—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/12/20121875 nghìn €
24/07/201319100 nghìn €
27/03/20142075 nghìn €
07/05/20142050 nghìn €
05/11/201420150 nghìn €
06/03/201521200 nghìn €
30/06/201521300 nghìn €
07/02/201622250 nghìn €
21/07/201622250 nghìn €
05/10/201622400 nghìn €
22/01/201723500 nghìn €
26/06/201723600 nghìn €
16/10/201723800 nghìn €
21/01/201824800 nghìn €
18/06/201824750 nghìn €
07/01/201924750 nghìn €
11/06/201925750 nghìn €
12/12/201925650 nghìn €
01/04/202026500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
27/12/202026450 nghìn €
25/06/202127450 nghìn €
14/12/202127450 nghìn €
15/06/202228450 nghìn €
29/11/202228700 nghìn €
27/06/2023291,0 triệu €
13/12/2023291,0 triệu €
26/03/202430800 nghìn €
28/05/202430800 nghìn €
15/10/202430700 nghìn €
10/06/202531400 nghìn €
22/12/202531400 nghìn €
28/05/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com