
Jannik Mause là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.
Tiểu sử Jannik Mause
Jannik Mause là tiền đạo người Đức, hiện thi đấu cho Fortuna Köln ở tuổi 28 và cao 188 cm. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận tại Hạng 3 Đức với 183 phút, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2024). Bản chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/08/2026, khi Mause rời 1. FC Kaiserslautern để gia nhập Fortuna Köln, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
203Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 203 | 1 | 0 | 1 | 9 | 1 | 75% | 48% | 0 | 0 | 3,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 3,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/9 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/6 | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-1 | 21 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 7,50 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/4 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/08/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/02/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/08/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/02/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/09/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/10/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | 1. FC Kaiserslautern | Fortuna Köln | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Rot-Weiss Essen | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | 1. FC Kaiserslautern | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SpVgg Greuther Fürth | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | 1. FC Kaiserslautern | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | FC Ingolstadt | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2023 | Alemannia Aachen | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Wegberg-Beeck | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | SV Rodinghausen | Wegberg-Beeck | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | TSV Steinbach Haiger | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Mainz II | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FSV Mainz 05 U19 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Koln U19 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Roda JC Kerkrade Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật41
- Tư duy64
- Sức mạnh29
- Thể lực47