
Jannik Hofmann là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 676 | 0 | 0 | 0 | 16 | 1 | 79% | 61% | 5 | 0 | 5,54 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 66% | 62% | 0 | 0 | 7,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/16
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/261 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/45 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/65 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/33 | 0 | 3/6 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/41 | 1 | 5/8 | V | 5,85 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 6/9 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 1/4 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 7/10 | V | 6,65 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/49 | 1 | 3/6 | V | 6,34 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC St. Pauli | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/18 | 0 | 5/8 | — | 7,60 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 25/32 | 3 | 6/11 | V | 6,87 |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/23 | 3 | 9/11 | V | 6,13 |