
Jannick Buyla
Tiền vệGEQ
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jannick Buyla là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GEQ.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | CAN | vs Sierra Leone | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 5/8 | — | 6,57 |
| 24/09/2026 | CAN | @ CHDC Congo | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 4 | 8/12 | V | 6,03 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tunisia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sao Tome và Principe | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Namibia | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | T 1-0 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,90 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tunisia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/03/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Numancia | Lusitano GC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | SD Tarazona | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | CD Linares Deportivo | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2024 | Free Player | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | SD Logrones | Free Player | Trở lại | — |
| 31/10/2023 | Free Player | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Badajoz | Free Player | Trở lại | — |
| 04/01/2023 | Free Player | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Real Zaragoza | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Gimnastic de Tarragona | Real Zaragoza | Cho mượn | — |
| 04/07/2021 | Real Zaragoza | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | UCAM Murcia | Real Zaragoza | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Real Zaragoza | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2018 | CD Tudelano | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Cho mượn | — |
| 01/08/2017 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Zaragoza U19 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Zaragoza Youth | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực32