
Jannes Vollert là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Phonix Lubeck.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 37% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/40 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SC Paderborn 07 | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 3 | 3/8 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/10/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/01/2018 | 19 | 225 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 225 nghìn € |
| 07/08/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/02/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/07/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 12/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.