
Jannes Luca·Wieckhoff
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jannes Luca·Wieckhoff là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo De Graafschap.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 297 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 32% | 2 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/134 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/31 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 1/5 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 1 | 4/5 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 0 | 2/5 | V | 6,23 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 5,52 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 2-5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 0/3 | — | 5,70 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/4 | V | 5,79 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/02/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/09/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 27/03/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/03/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Heracles Almelo | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC St. Pauli | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | St Pauli II | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | St. Pauli U19 | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | St. Pauli U17 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC St. Pauli Youth | St. Pauli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hamburger SV Youth | FC St. Pauli Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh55
- Thể lực37