Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jannenson Sarmiento

27Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jannenson Sarmiento là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
13Đá chính
1.180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1180Phút/bàn
1/40Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—24131.09810036182%50%206,52
Copa Libertadores2026—30820004087%20%106,26
Cúp Colombia2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.098 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/36
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
29
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
1/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
450/544 (82%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
15/50 (30%)
Chuyền dài chính xác
26/43 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/63 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/49 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jannenson Sarmiento · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliH 0-014000014/60——6,58
01/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 1-317000007/700/3—5,73
27/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinT 2-0450030126/3101/2—6,71
21/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 4-1dự bị00000—0———
13/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubB 0-1630030319/2313/4—6,44
06/09/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaH 3-3dự bị00000—0———
30/08/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeH 1-1450010410/1201/3—7,20
24/08/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-1450020112/1600/2—6,56
02/08/2026Primera A Colombiavs MillonariosB 0-1dự bị00000—0———
26/07/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaB 1-2450010117/2613/6V5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/202323150 nghìn €
09/07/202323300 nghìn €
27/12/202324300 nghìn €
26/06/202424300 nghìn €
15/12/202425450 nghìn €
19/06/202525550 nghìn €
14/09/202525900 nghìn €
04/12/202526900 nghìn €
16/03/202626800 nghìn €
03/06/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Union MagdalenaAtletico Junior BarranquillaChuyển nhượng—
02/01/2024Danubio FCUnion MagdalenaChuyển nhượng—
31/12/2022Danubio FC BDanubio FCChuyển nhượng—
30/12/2021Moca FCDanubio FC BCho mượn—
31/07/2021Danubio FC BMoca FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy69
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com