
Janne Berner là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Verl.
Tiểu sử Janne Berner
Janne Berner là hậu vệ 21 tuổi thi đấu cho SC Verl, quốc tịch Germany. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 3 bàn thắng, 1 kiến tạo và 722 phút thi đấu. Cao 180 cm, nặng 72 kg, chân thuận là chân phải, giá trị thị trường đạt 400 nghìn €. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và chuyển đến SC Verl từ Hertha Berlin vào 28/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
786Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 724 | 3 | 0 | 1 | 10 | 4 | 80% | 44% | 2 | 0 | 5,87 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 37% | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/300 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/37 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/52 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 1 | 1/2 | — | 6,10 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/34 | 0 | 1/5 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 41/48 | 2 | 5/12 | V | 6,85 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/5 | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 7,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/15 | 2 | 3/5 | V | 6,85 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/39 | 0 | 0/3 | — | 6,55 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hamburger SV | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 3/8 | — | 5,86 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 3 | 3/8 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/03/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/10/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Hertha Berlin | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2025 | Hertha Berlin II | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Heidenheim U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VfB Stuttgart U17 | FC Heidenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |