Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Janik Bachmann

Schalke 04Tiền vệGER
30Tuổi
196Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Janik Bachmann là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Schalke 04.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—1010000050%0%00—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Janik Bachmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 3-11000001/200/1——
05/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 0-3dự bị00000—0———
25/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hallescher FCH 2-2dự bị00000—0———
16/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-313000004/411/1—5,55
17/05/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-313000007/1000/2—5,72
03/05/2026Bundesliga 2vs Fortuna DusseldorfT 1-01000000/101/1—6,83
26/04/2026Bundesliga 2@ SC Paderborn 07T 3-22000011/200/3—5,99
19/04/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterT 4-120000015/602/4—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/201418100 nghìn €
12/01/201518100 nghìn €
30/06/201519100 nghìn €
03/11/201519100 nghìn €
24/02/201619100 nghìn €
26/07/201620100 nghìn €
04/02/201720125 nghìn €
17/08/201721125 nghìn €
18/01/201821125 nghìn €
07/06/201822175 nghìn €
12/10/201822225 nghìn €
14/01/201922225 nghìn €
14/03/201922250 nghìn €
13/06/201923250 nghìn €
22/09/201923300 nghìn €
10/12/201923300 nghìn €
16/07/202024275 nghìn €
10/11/202024250 nghìn €
19/01/202124250 nghìn €
28/03/202124350 nghìn €
15/06/202125450 nghìn €
14/12/202125500 nghìn €
15/06/202226650 nghìn €
29/11/202226650 nghìn €
27/06/202327600 nghìn €
14/12/202327500 nghìn €
05/06/202428500 nghìn €
18/12/202428500 nghìn €
25/03/202528700 nghìn €
18/06/202529700 nghìn €
15/12/202529600 nghìn €
31/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Hansa RostockSchalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2023SV SandhausenHansa RostockChuyển nhượng—
27/01/20211. FC KaiserslauternSV SandhausenChuyển nhượng—
09/07/2019Würzburger Kickers1. FC KaiserslauternHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2018ChemnitzerWürzburger KickersChuyển nhượng—
02/07/2017Hannover 96 AmChemnitzerChuyển nhượng—
19/08/2015SV Darmstadt 98Hannover 96 AmChuyển nhượng—
10/07/2014SV Darmstadt 98 U19SV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2013SV Darmstadt 98 U17SV Darmstadt 98 U19Chuyển nhượng—
30/06/2011SV Darmstadt 98 YouthSV Darmstadt 98 U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Eintracht Frankfurt AMSV Darmstadt 98 YouthChuyển nhượng—
30/06/2008—Eintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh41
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com