
Jang Si-young là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
12Đá chính
1.109Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 24 | 12 | 1.109 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 85% | 56% | 1 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.109 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/322 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/100 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | B 3-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 2/3 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 2 | 2/6 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 3/4 | — | 6,90 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 4 | 6/7 | V | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 4/5 | — | 6,77 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 2/2 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/6 | — | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực45