Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jang Min-Jun

Hwaseong FCHậu vệKOR
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Jang Min-Jun là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Hwaseong FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.797Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
898Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—21211.7972009382%47%806,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.797 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
843/1026 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
105/220 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
23
Phá bóng
86
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/131 (47%)
Không chiến thắng / thua
26 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 44
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
207
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jang Min-Jun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-1710000037/4636/10V—
29/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 2-1900010034/4213/6V6,15
23/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1900000047/5400/5V6,16
15/08/2026Korean K League 2@ Busan I ParkH 0-0900000044/5323/6—7,00
07/08/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCH 0-0900000158/6411/6—7,14
01/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 5-1900000117/2325/10—6,50
19/07/2026Korean K League 2@ Yongin FCT 3-0900021030/3517/14V7,39
11/07/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 1-2900010158/7436/10—6,72
06/06/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 1-2901011033/3814/7—7,97
31/05/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCT 2-0900000154/6503/6—7,77

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20211825 nghìn €
21/06/20211850 nghìn €
25/12/20211950 nghìn €
27/01/20242150 nghìn €
13/06/202421—
13/04/202522100 nghìn €
02/06/202522175 nghìn €
15/12/202523200 nghìn €
09/06/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com