
Jang Min-gyu
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Jang Min-gyu là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
2.092Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2092Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 27 | 23 | 2.002 | 1 | 0 | 0 | 19 | 4 | 75% | 48% | 4 | 0 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.002 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 509/670 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/76 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/180 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 58
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 2 | 6/10 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 1 | 3/6 | V | 6,30 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/36 | 1 | 4/5 | — | 6,00 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 2/8 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/50 | 1 | 4/6 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 3/7 | — | 6,05 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 3 | 3/4 | — | 7,07 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 5 | 9/15 | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 5/8 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Jeju SK FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Machida Zelvia | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | JEF United Ichihara Chiba | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Hanyang University | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Bupyeong High School | Hanyang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Incheon United U15 | Bupyeong High School | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ulsan Hyundai U15 | Incheon United U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Sinjeong FC | Ulsan Hyundai U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực46