
Janek Sternberg là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Todesfelde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
1.058Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 13 | 11 | 1.058 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.058 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/07/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/01/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/01/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/02/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/02/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/03/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 14/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/02/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/03/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/08/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/01/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/01/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/06/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 06/10/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | — |
| 15/09/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2024 | Free player | SV Todesfelde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VFB Lubeck | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2023 | Free player | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hallescher FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2020 | 1. FC Kaiserslautern | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ferencvarosi TC | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2017 | SV Werder Bremen | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | Werder Bremen II | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hamburger SV II | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SV Eichede Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Leezener SC Youth | SV Eichede Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực43