Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Janek Sternberg

SV TodesfeldeHậu vệGER
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Janek Sternberg là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Todesfelde.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.058Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—13111.05800000——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.058 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20111875 nghìn €
02/07/201118100 nghìn €
22/01/201219200 nghìn €
28/06/201219150 nghìn €
12/01/201320150 nghìn €
29/06/201320150 nghìn €
29/12/201321100 nghìn €
19/02/201421100 nghìn €
17/08/201421100 nghìn €
03/02/201522250 nghìn €
28/03/201522500 nghìn €
30/06/201522750 nghìn €
14/02/201623500 nghìn €
21/07/201623500 nghìn €
06/02/201724300 nghìn €
30/07/201724250 nghìn €
14/03/201825200 nghìn €
09/08/201825250 nghìn €
14/01/201926275 nghìn €
13/06/201926250 nghìn €
10/12/201927200 nghìn €
16/07/202027200 nghìn €
19/01/202128200 nghìn €
13/06/202128175 nghìn €
29/12/202129175 nghìn €
31/05/202229150 nghìn €
06/10/202229125 nghìn €
20/06/202330150 nghìn €
27/12/202331150 nghìn €
10/06/202431125 nghìn €
19/12/202432100 nghìn €
23/06/202532—
15/09/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2024Free playerSV TodesfeldeChuyển nhượng—
30/06/2024VFB LubeckFree playerTrở lại—
14/01/2023Free playerVFB LubeckChuyển nhượng—
30/06/2022Hallescher FCFree playerTrở lại—
30/01/20201. FC KaiserslauternHallescher FCChuyển nhượng—
30/06/2018Ferencvarosi TC1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
06/02/2017SV Werder BremenFerencvarosi TCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2015Werder Bremen IISV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2013Hamburger SV IIWerder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2011Hamburger SV U19Hamburger SV IIChuyển nhượng—
30/06/2009Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2007SV Eichede YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Leezener SC YouthSV Eichede YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com