
Janderson là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
34Đá chính
2.929Phút
8Bàn thắng
7Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
27/66Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 33 | 33 | 2.758 | 8 | 0 | 7 | 64 | 26 | 78% | 45% | 4 | 0 | 6,92 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 171 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 0% | 1 | 0 | 3,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.758 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 26/64
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 30
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 53/122
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/66
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/9
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 662/838 (78%)
- Chuyền quyết định
- 52
- Tạt bóng chính xác
- 16/113 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/83 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 22
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 160/352 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 155 / 173
- Bị tước bóng
- 39
- Mất quyền kiểm soát
- 492
- Phạm lỗi
- 43
- Bị phạm lỗi
- 66
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 3,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/24 | 0 | 4/8 | — | 6,41 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/37 | 3 | 9/15 | — | 8,20 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/17 | 2 | 6/12 | V | 6,21 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/13 | 1 | 6/10 | — | 7,88 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 31/38 | 0 | 3/13 | — | 6,83 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 3/11 | — | 6,14 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 1-1 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 3/6 | — | 7,18 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 14/21 | 0 | 3/10 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 26/31 | 0 | 4/16 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 24/33 | 0 | 2/4 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,7 triệu € |
| 08/09/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 08/02/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 22 | 2,2 triệu € |
| 04/08/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/07/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 23/11/2025 | 26 | 1,1 triệu € |
| 18/05/2026 | 27 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực37