Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Vondra

31Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jan Vondra là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.

Tiểu sử Jan Vondra

Jan Vondra là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Bohemians Praha 1905, mang quốc tịch Czech Republic và sinh ngày 13/09/1995, hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Jan Vondra có 3 trận ra sân với 207 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 2,15. Ở Cúp Séc, cầu thủ có 2 trận và 1 bàn, còn tại VĐQG Séc là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2021), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—2218010000——00—
VĐQG Séc2026-2027—10270000090%75%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/21 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Vondra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-3dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaH 2-2dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 2-0dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 0-0dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 1-3270000019/2103/4—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201621125 nghìn €
30/11/201621250 nghìn €
09/06/201721250 nghìn €
20/12/201722250 nghìn €
29/12/201823250 nghìn €
29/04/201923200 nghìn €
24/06/201923200 nghìn €
24/09/201924150 nghìn €
06/12/201924150 nghìn €
09/07/202024150 nghìn €
26/12/202025250 nghìn €
24/06/202125300 nghìn €
11/10/202126350 nghìn €
25/12/202126350 nghìn €
21/06/202226300 nghìn €
19/06/202327300 nghìn €
19/12/202328275 nghìn €
04/06/202428250 nghìn €
19/12/202429250 nghìn €
16/06/202529225 nghìn €
21/12/202530200 nghìn €
19/05/202630175 nghìn €
23/09/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Free PlayerBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
16/10/2022Shkendija TetovoFree PlayerTrở lại—
01/07/2022Bohemians Praha 1905Shkendija TetovoChuyển nhượng—
30/07/2020FK Banik SokolovBohemians Praha 1905Cho mượn—
10/02/2020Bohemians Praha 1905FK Banik SokolovChuyển nhượng—
30/01/2019Sparta Praha BBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
29/01/2019Bohemians Praha 1905Sparta Praha BCho mượn—
30/06/2018Sparta Praha BBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
29/06/2018Dynamo Ceske BudejoviceSparta Praha BCho mượn—
07/01/2018Sparta Praha BDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
30/12/2017MFK KarvináSparta Praha BCho mượn—
21/02/2017Sparta Praha BMFK KarvináChuyển nhượng—
30/12/2016FC Sellier & Bellot VlašimSparta Praha BCho mượn—
30/06/2015Sparta Praha BFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
29/06/2015FK Viktoria ŽižkovSparta Praha BCho mượn—
31/01/2015Sparta Praha BFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
30/12/2014FK PardubiceSparta Praha BCho mượn—
30/06/2014Sparta Praha BFK PardubiceChuyển nhượng—
31/12/2013Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2012AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com