
Jan Vodhanel
Tiền vệCZE
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jan Vodhanel là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CZE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/09/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/04/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/03/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/05/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 19/09/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/03/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nestos Chrysoupoli | SC St. Martin | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2026 | Free player | Nestos Chrysoupoli | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Niki Volou | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2025 | SK Sigma Olomouc | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Admira Wacker | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Bohemians Praha 1905 | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Bohemians Praha 1905 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | FK Mladá Boleslav | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Mlada Boleslav U19 | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Mlada Boleslav U17 | Mlada Boleslav U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Mlada Boleslav Youth | FK Mlada Boleslav U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | TJ Sokol Pecice Youth | FK Mlada Boleslav Youth | Cho mượn | — |
| 14/08/2006 | FK Mlada Boleslav Youth | TJ Sokol Pecice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực42