Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Van den Bergh

NAC BredaHậu vệBEL
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jan Van den Bergh là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo NAC Breda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
953Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—111195300016284%58%406,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 953 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/16
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
515/612 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
45/99 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
22
Phá bóng
43
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/101 (58%)
Không chiến thắng / thua
36 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Van den Bergh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportT 2-0890010038/4802/5—7,33
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 1-0630000013/1812/6V6,57
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemH 2-2810021033/4405/10—6,35
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 4-2900040223/3038/15—6,00
20/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 2-1900000326/3726/15V6,17
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthB 2-3900030057/72110/13—6,73
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 2-4900010062/7413/5—5,95
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 2-2900020074/8045/6—6,92
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21T 3-2900000048/5303/5—6,83
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloB 0-2900000053/5916/8V6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: —2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20142075 nghìn €
15/05/201520150 nghìn €
03/02/201621150 nghìn €
30/06/201621—
30/06/201722250 nghìn €
24/10/201723350 nghìn €
13/09/201823350 nghìn €
17/01/201924900 nghìn €
09/06/2019241,2 triệu €
12/12/201925800 nghìn €
29/03/202025800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
15/10/202026600 nghìn €
16/03/202126750 nghìn €
06/06/2021261,0 triệu €
05/10/202127750 nghìn €
05/01/202227700 nghìn €
11/04/202227650 nghìn €
04/10/202228400 nghìn €
21/12/202228500 nghìn €
29/05/202328450 nghìn €
07/01/202429500 nghìn €
09/06/202429550 nghìn €
13/10/202430700 nghìn €
16/12/202430700 nghìn €
27/05/202530800 nghìn €
14/12/202531800 nghìn €
08/06/202631700 nghìn €
01/10/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Jubilo IwataNAC BredaChuyển nhượng—
31/05/2025NAC BredaJubilo IwataHết hạn mượn 0.425M €425 nghìn €
03/07/2023Beerschot WilrijkNAC BredaChuyển nhượng—
23/07/2020KAA GentBeerschot WilrijkHết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
29/06/2020Oud-Heverlee LeuvenKAA GentCho mượn—
30/01/2020KAA GentOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2019Beerschot WilrijkKAA GentChuyển nhượng—
30/06/2016KSK HeistBeerschot WilrijkHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
30/06/2014Jong Westel (-2025)KSK HeistChuyển nhượng—
30/06/2012KVC Westerlo U19Jong Westel (-2025)Chuyển nhượng—
30/06/2010KVC Westerlo U17KVC Westerlo U19Chuyển nhượng—
30/06/2009KVC Westerlo YouthKVC Westerlo U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Lierse SK YouthKVC Westerlo YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh64
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com