Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Sirotník

24Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jan Sirotník là thủ môn 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—1010900000——00—
Cúp Séc2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20201850 nghìn €
26/12/20201850 nghìn €
25/12/20211950 nghìn €
21/06/20222050 nghìn €
28/09/202220150 nghìn €
13/12/202220175 nghìn €
19/06/202321150 nghìn €
19/12/202321150 nghìn €
04/06/202422200 nghìn €
26/09/202422150 nghìn €
19/12/202422150 nghìn €
16/06/202523200 nghìn €
21/12/202523200 nghìn €
19/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK Slavia Praha BFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
29/06/2026FK Viktoria ŽižkovSK Slavia Praha BCho mượn—
15/07/2025SK Slavia Praha BFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
29/06/2025VyskovSK Slavia Praha BCho mượn—
28/01/2025SK Slavia Praha BVyskovChuyển nhượng—
29/06/2023SK Slovan VarnsdorfSK Slavia Praha BCho mượn—
15/01/2023SK Slavia Praha BSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/06/2019SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/06/2018SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2017SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
30/06/2009—SK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực23
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 226
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com