Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Řezníček

FK PardubiceTiền vệCZE
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jan Řezníček là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—118100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20121950 nghìn €
30/03/20132075 nghìn €
30/11/201624100 nghìn €
09/06/201724150 nghìn €
14/12/201725200 nghìn €
29/12/201826200 nghìn €
24/06/201926200 nghìn €
06/12/201927200 nghìn €
09/07/202027200 nghìn €
26/12/202028200 nghìn €
24/06/202128200 nghìn €
25/12/202129175 nghìn €
21/06/202229200 nghìn €
13/12/202230200 nghìn €
19/06/202330200 nghìn €
19/12/202331200 nghìn €
04/06/202431150 nghìn €
19/12/202432150 nghìn €
31/03/202532125 nghìn €
16/06/202532125 nghìn €
21/12/202533125 nghìn €
19/05/202633100 nghìn €
23/09/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025FK PardubicePardubice BChuyển nhượng—
01/09/2025ChrudimFK PardubiceChuyển nhượng—
01/07/2021Slezský FC OpavaChrudimChuyển nhượng—
30/06/2018FK PardubiceSlezský FC OpavaChuyển nhượng—
30/06/2011Pardubice U19FK PardubiceChuyển nhượng—
30/06/2009FK Pardubice U17Pardubice U19Chuyển nhượng—
26/07/2008AS Pardubice Youth (- 2011)FK Pardubice U17Chuyển nhượng—
11/08/2004FK Tesla Pardubice Youth (- 2008)AS Pardubice Youth (- 2011)Chuyển nhượng—
15/08/2002MFK Pardubice YouthFK Tesla Pardubice Youth (- 2008)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh57
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com