
Jan Plug là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Excelsior SBV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 54% | 2 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/482 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/68 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/61 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/62 | 3 | 4/4 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/60 | 3 | 4/5 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 3/7 | V | 6,22 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78/82 | 1 | 6/8 | — | 7,18 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 5 | 5/8 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/54 | 2 | 2/5 | — | 7,26 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/49 | 2 | 6/12 | — | 7,10 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/70 | 1 | 1/4 | V | 6,25 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 1 | 2/7 | — | 7,32 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Club Brugge | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 700 nghìn € |
| 24/09/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Feyenoord | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Dordrecht | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Feyenoord | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2025 | Feyenoord U21 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Feyenoord U18 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Feyenoord U17 | Feyenoord U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KVV Quick Boys Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực63