Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Plug

Excelsior SBVTiền vệNED
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jan Plug là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Excelsior SBV.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—998100003190%54%206,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
437/482 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
40/68 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
15
Phá bóng
41
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/61 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Plug · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisie@ SC HeerenveenB 0-4900000060/6234/4—6,34
11/10/2026Eredivisievs GroningenB 1-5900000152/6034/5—6,26
20/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-2900000012/1623/7V6,22
13/09/2026Eredivisievs FC UtrechtB 1-2900011078/8216/8—7,18
08/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-2900000026/2955/8—6,73
06/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 3-0900010048/5422/5—7,26
29/08/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 2-1900010043/4926/12—7,10
16/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-2900000160/7011/4V6,25
08/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-0900000054/5812/7—7,32
11/07/2026Giao hữu CLBvs Club BruggeT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202520500 nghìn €
01/12/202520500 nghìn €
20/05/202621700 nghìn €
24/09/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026FeyenoordExcelsior SBVChuyển nhượng—
29/06/2026DordrechtFeyenoordCho mượn—
01/02/2026FeyenoordDordrechtChuyển nhượng—
14/09/2025Feyenoord U21FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2024Feyenoord U18Feyenoord U21Chuyển nhượng—
30/06/2022Feyenoord U17Feyenoord U18Chuyển nhượng—
30/06/2021Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2016KVV Quick Boys YouthJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh73
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com