
Jan Mlakar là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Maribor.
Tiểu sử Jan Mlakar
Jan Mlakar là tiền đạo mang quốc tịch Slovenia, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Maribor. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 87 kg, thuận chân phải và sinh ngày 23/10/1998. Trong mùa 2026-2027, Mlakar ra sân 8 trận tại Slovenia 1.Liga, tổng cộng 495 phút và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất đạt 3,0 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/07/2026, từ Pisa sang Maribor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
495Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 495 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 495 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs Le Mans | B 3-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Thụy Điển | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Kosovo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Thụy Điển | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 17 | 500 nghìn € |
| 06/06/2016 | 17 | 500 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 550 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/08/2018 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/03/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2021 | 22 | 1,6 triệu € |
| 07/06/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 2,3 triệu € |
| 07/11/2022 | 24 | 2,3 triệu € |
| 05/06/2023 | 24 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 2,7 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 2,2 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 900 nghìn € |
| 14/09/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Pisa | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Amiens | Pisa | Cho mượn | — |
| 18/08/2025 | Pisa | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hajduk Split | Pisa | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | Pisa | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2023 | Hajduk Split | Pisa | Hết hạn mượn 3.35M € | 3,4 triệu € |
| 11/07/2021 | Brighton Hove Albion | Hajduk Split | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | Maribor | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Brighton Hove Albion | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Wigan Athletic | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Brighton Hove Albion | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Queens Park Rangers | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Brighton Hove Albion | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Maribor | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Brighton Hove Albion | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Maribor | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 24/01/2018 | Fiorentina | Maribor | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 23/01/2018 | Venezia | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Fiorentina U19 | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fiorentina Youth | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực42