
Jan Mejdr
Hậu vệCZE
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jan Mejdr là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CZE.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 0 | 1/2 | — | 5,83 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 3/9 | — | 6,33 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 0 | 3/6 | — | 6,11 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 7/13 | — | 6,28 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 3/7 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/06/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 850 nghìn € |
| 19/06/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/03/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/10/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hansa Rostock | Free player | Trở lại | — |
| 14/08/2024 | AC Sparta Praha | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Hradec Králové | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.53M € | 530 nghìn € |
| 30/01/2020 | FK Banik Sokolov | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sparta Praha B | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | FK Dukla Praha | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 18/02/2015 | Sparta Praha B | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực21