Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

jan mach

SK Motorlet PrahaTiền đạo
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

jan mach là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo SK Motorlet Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
914Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
91Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—10983280000——30—
Cúp Séc2026-2027—118220000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 832 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20222175 nghìn €
21/06/202221100 nghìn €
13/12/202222125 nghìn €
19/06/202322175 nghìn €
19/12/202323175 nghìn €
04/06/202423175 nghìn €
19/12/202424175 nghìn €
16/06/202524100 nghìn €
19/05/20262575 nghìn €
23/09/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026MAS Taborsko BSK Motorlet PrahaChuyển nhượng—
30/06/2025FC SILON TáborskoMAS Taborsko BChuyển nhượng—
01/02/2022FK Kraluv DvurFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
27/07/2021SK HoroviceFK Kraluv DvurChuyển nhượng—
30/06/2016—SK HoroviceChuyển nhượng—
30/06/2015SK Horovice Youth—Chuyển nhượng—
29/06/2013Cesky Lev Union Beroun YouthSK Horovice YouthCho mượn—
15/08/2012SK Horovice YouthCesky Lev Union Beroun YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com