
Jan Löhmannsröben là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Chemnitzer.
Tiểu sử Jan Löhmannsröben
Jan Löhmannsröben là tiền vệ của câu lạc bộ Chemnitzer, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 21/04/1991 và hiện 35 tuổi. Cao 186 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 13 trận tại German Regionalliga với tổng 1121 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, cao nhất đạt 275 nghìn € vào năm 2018, hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển đến Chemnitzer từ Hallescher FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.121 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2013 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/03/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/07/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/10/2015 | 24 | 225 nghìn € |
| 07/02/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/07/2016 | 25 | 225 nghìn € |
| 09/02/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 13/06/2017 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/01/2018 | 26 | 275 nghìn € |
| 07/06/2018 | 27 | 225 nghìn € |
| 14/01/2019 | 27 | 225 nghìn € |
| 13/06/2019 | 28 | 225 nghìn € |
| 02/04/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/01/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hallescher FC | Chemnitzer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Lokomotive Leipzig | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Eolikos Mytilinis | FC Lokomotive Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2023 | Free player | Eolikos Mytilinis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FSV Zwickau | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2022 | Hallescher FC | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2021 | Free player | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Hansa Rostock | Free player | Trở lại | — |
| 23/08/2020 | Preußen Münster | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Wacker Nordhausen | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2019 | FSV Wacker Nordhausen II | Wacker Nordhausen | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2019 | Wacker Nordhausen | FSV Wacker Nordhausen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1. FC Kaiserslautern | Wacker Nordhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Carl Zeiss Jena | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | 1. FC Magdeburg | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Wacker Nordhausen | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfB Oldenburg II | Wacker Nordhausen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | VfB Oldenburg | VfB Oldenburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VfB Oldenburg II | VfB Oldenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VfB Oldenburg U19 | VfB Oldenburg II | Chuyển nhượng | — |