
Jan Král là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 90% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/99 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/59 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 1 | 7/7 | — | 7,08 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/34 | 4 | 7/11 | — | 7,14 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ MFK Karviná | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 1 | 2/6 | — | 6,92 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 99/111 | 2 | 13/18 | — | 7,56 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/41 | 2 | 7/10 | — | 7,14 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 2/5 | — | 5,92 |
| 19/04/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/60 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lech Poznan | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/54 | 0 | 3/5 | — | 8,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/10/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 03/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/09/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2024 | KAS Eupen | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Jablonec | KAS Eupen | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | KAS Eupen | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Hradec Králové | KAS Eupen | Hết hạn mượn 0.615M € | 615 nghìn € |
| 29/01/2020 | FK Mladá Boleslav | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Erzgebirge Aue | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | FK Mladá Boleslav | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | SK Slovan Varnsdorf | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 20/07/2017 | FK Mladá Boleslav | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Mlada Boleslav B | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Mlada Boleslav U19 | Mlada Boleslav B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Mlada Boleslav U17 | Mlada Boleslav U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Mlada Boleslav Youth | FK Mlada Boleslav U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2010 | FC Novy Bor Youth | FK Mlada Boleslav Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực52