
Jan Kopic là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Viktoria Plzen B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
709Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 709 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 709 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/09/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/12/2011 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/09/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/08/2013 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/04/2014 | 23 | 900 nghìn € |
| 31/08/2014 | 24 | 900 nghìn € |
| 16/01/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 02/08/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2016 | 26 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2016 | 26 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2017 | 27 | 1,8 triệu € |
| 06/10/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 27 | 2,8 triệu € |
| 13/07/2018 | 28 | 3,2 triệu € |
| 29/12/2018 | 28 | 2,8 triệu € |
| 24/06/2019 | 29 | 2,8 triệu € |
| 06/12/2019 | 29 | 2,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,2 triệu € |
| 09/07/2020 | 30 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2020 | 30 | 2,2 triệu € |
| 18/04/2021 | 30 | 1,7 triệu € |
| 24/06/2021 | 31 | 1,3 triệu € |
| 25/12/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 750 nghìn € |
| 26/03/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 34 | 375 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 22/09/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 21/09/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FC Viktoria Plzeň | Viktoria Plzen B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Jablonec | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Vysočina Jihlava | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | FK Caslav | FC Vysočina Jihlava | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | FC Vysočina Jihlava | FK Caslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Vysocina Jihlava U19 | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Vysocina Jihlava U17 | Vysocina Jihlava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Vysocina Jihlava Youth | FC Vysocina Jihlava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2004 | AFC Humpolec Youth | FC Vysocina Jihlava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh55
- Thể lực49