Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Kopic

Viktoria Plzen BTiền vệCZE
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jan Kopic là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Viktoria Plzen B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
709Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—9970960000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 709 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,8 triệu €2018: 3,2 triệu €2018: 2,8 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 2,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/201121250 nghìn €
30/09/201121400 nghìn €
24/12/201121600 nghìn €
14/09/201222800 nghìn €
18/08/201323900 nghìn €
21/04/201423900 nghìn €
31/08/201424900 nghìn €
16/01/2015241,2 triệu €
13/10/2015251,5 triệu €
02/08/2016261,5 triệu €
15/10/2016261,8 triệu €
18/12/2016261,8 triệu €
09/06/2017271,8 triệu €
06/10/2017272,0 triệu €
20/12/2017272,8 triệu €
13/07/2018283,2 triệu €
29/12/2018282,8 triệu €
24/06/2019292,8 triệu €
06/12/2019292,8 triệu €
07/04/2020292,2 triệu €
09/07/2020302,2 triệu €
26/12/2020302,2 triệu €
18/04/2021301,7 triệu €
24/06/2021311,3 triệu €
25/12/2021311,0 triệu €
21/06/2022321,0 triệu €
13/12/2022321,0 triệu €
19/06/202333900 nghìn €
19/12/202333750 nghìn €
26/03/202433500 nghìn €
04/06/202434400 nghìn €
19/12/202434375 nghìn €
16/06/202535300 nghìn €
22/09/202535200 nghìn €
21/12/202535150 nghìn €
21/09/202636—

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025FC Viktoria PlzeňViktoria Plzen BChuyển nhượng—
30/06/2015FK JablonecFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
30/06/2011FC Vysočina JihlavaFK JablonecChuyển nhượng—
30/12/2010FK CaslavFC Vysočina JihlavaCho mượn—
30/06/2010FC Vysočina JihlavaFK CaslavChuyển nhượng—
30/06/2009Vysocina Jihlava U19FC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
30/06/2007FC Vysocina Jihlava U17Vysocina Jihlava U19Chuyển nhượng—
30/06/2005FC Vysocina Jihlava YouthFC Vysocina Jihlava U17Chuyển nhượng—
24/03/2004AFC Humpolec YouthFC Vysocina Jihlava YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh55
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com