Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Just

TSV Schott MainzHậu vệGER
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jan Just là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV Schott Mainz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000058%80%005,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/24 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Just · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Borussia MonchengladbachB 0-5900000014/2428/10—5,21

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: —2017: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20151825 nghìn €
12/02/20161925 nghìn €
30/06/201619—
20/08/20172025 nghìn €
03/02/20182175 nghìn €
05/08/20182175 nghìn €
10/02/20192275 nghìn €
11/07/20192275 nghìn €
10/12/20192375 nghìn €
02/04/20202350 nghìn €
16/07/20202375 nghìn €
10/11/202024100 nghìn €
19/01/202124100 nghìn €
13/06/202124100 nghìn €
29/12/20212575 nghìn €
31/05/20222575 nghìn €
18/12/20222650 nghìn €
28/06/20232650 nghìn €
09/01/20242750 nghìn €
29/06/20242750 nghìn €
14/08/202427—
04/09/20252850 nghìn €
18/12/20252950 nghìn €
16/06/20262950 nghìn €
08/10/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com