Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Gyamerah

SV 07 ElversbergHậu vệGHA
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Jan Gyamerah là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—553440001079%51%006,16
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11820000083%57%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/129 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/41 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/60 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Gyamerah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC AugsburgT 4-340000018/912/4—6,09
20/09/2026Bundesliga@ Schalke 04H 0-0510000026/3412/6—6,00
13/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichB 1-2900000031/3422/6—6,30
05/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3880010122/3048/16—5,92
29/08/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenT 3-2750000016/2237/9—6,49
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ MSV DuisburgT 3-1820000050/6024/7—6,44
23/05/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoB 0-2890000021/240——6,00
17/05/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterT 3-0900000059/6729/15—7,47
10/05/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfB 1-3810020125/3223/5—6,12
03/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07T 5-1900000124/2912/4V6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/04/201317100 nghìn €
29/06/201318100 nghìn €
19/01/201418200 nghìn €
29/06/201419200 nghìn €
12/01/201519150 nghìn €
30/06/201520150 nghìn €
10/02/201620100 nghìn €
21/07/201621100 nghìn €
05/10/201621200 nghìn €
22/01/201721300 nghìn €
26/03/201721400 nghìn €
26/06/201722550 nghìn €
21/01/201822700 nghìn €
18/06/2018231,0 triệu €
07/01/2019231,5 triệu €
11/06/2019231,5 triệu €
12/12/2019241,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
07/02/2021251,2 triệu €
15/06/2021251,2 triệu €
14/12/202126900 nghìn €
15/06/202226800 nghìn €
29/11/202227800 nghìn €
27/06/202328800 nghìn €
14/12/202328800 nghìn €
05/06/202428700 nghìn €
18/12/202429700 nghìn €
18/06/202530600 nghìn €
15/12/202530500 nghìn €
31/05/202630700 nghìn €
01/10/202631900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/20251. FC KaiserslauternSV 07 ElversbergChuyển nhượng—
25/07/20241. FC Nürnberg1. FC KaiserslauternHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2022Hamburger SV1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2019VfL Bochum 1848Hamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2013VfL Bochum U19VfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2012Bochum U17VfL Bochum U19Chuyển nhượng—
31/12/2010Arminia Bielefeld U17Bochum U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Arminia Bielefeld YouthArminia Bielefeld U17Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Stadthagen JugendArminia Bielefeld YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh64
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com