Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Gorenc

27Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jan Gorenc là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.

Tiểu sử Jan Gorenc

Jan Gorenc là hậu vệ quốc tịch Slovenia, thi đấu cho NK Olimpija Ljubljana và 27 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, thuận chân phải và sinh ngày 26/07/1999. Ở mùa 2026-2027, Gorenc ghi 1 bàn sau 9 trận với 708 phút thi đấu tại Slovenia 1.Liga. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € vào năm 2022, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
798Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
798Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—10979810000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 798 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Gorenc · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 2-39000000—0——5,90
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC NoahB 1-4dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaH 2-2dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs EgnatiaH 0-0dự bị00000—0———
30/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesH 1-1dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 4-2dự bị00000—0———
15/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 0-2dự bị00000—0———
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201717200 nghìn €
20/02/201818300 nghìn €
02/08/201819200 nghìn €
07/03/201919200 nghìn €
23/06/201919150 nghìn €
26/12/201920100 nghìn €
29/07/202021150 nghìn €
05/01/202121350 nghìn €
07/06/202121600 nghìn €
14/12/202122500 nghìn €
26/06/202222700 nghìn €
03/11/202223500 nghìn €
08/06/202323400 nghìn €
18/12/202324350 nghìn €
23/05/202424400 nghìn €
19/12/202425300 nghìn €
23/04/202525350 nghìn €
09/12/202526300 nghìn €
25/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy48
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com