Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Doležal

KustosijaTiền đạoCRO
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jan Doležal là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Kustosija.

Tiểu sử Jan Doležal

Jan Doležal là tiền đạo của câu lạc bộ Kustosija, quốc tịch Croatia, sinh ngày 12/02/1993 và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải và có giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015. Trong mùa 2026-2027 tại Croatian First Football League, cầu thủ ra sân 2 trận với 105 phút thi đấu. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—2210500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 350 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201320350 nghìn €
10/03/201421400 nghìn €
30/09/201421500 nghìn €
16/03/201522500 nghìn €
13/09/201522600 nghìn €
13/03/201623500 nghìn €
13/09/201623400 nghìn €
12/03/201724400 nghìn €
22/10/201724400 nghìn €
17/03/201825450 nghìn €
24/09/201825300 nghìn €
10/03/201926200 nghìn €
30/07/202027175 nghìn €
05/10/202027200 nghìn €
13/05/202128200 nghìn €
10/01/202228200 nghìn €
19/06/202229200 nghìn €
29/12/202229200 nghìn €
03/06/20243150 nghìn €
29/12/20243125 nghìn €
26/06/20253225 nghìn €
14/07/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com