
Jan Dapo
Hậu vệSLO
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Jan Dapo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SLO.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs Krylya Sovetov | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 04/07/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/11/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 24/03/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Dynamo Makhachkala | Free player | Trở lại | — |
| 23/07/2024 | NK Domžale | Dynamo Makhachkala | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2023 | NS Mura | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NK Krka | NS Mura | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | NS Mura | NK Krka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | NK Krka | NS Mura | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | NS Mura | NK Krka | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | NK Krka | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Krka U19 | NK Krka | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | NK Krsko U19 | NK Krka U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | NK Krsko U17 | NK Krsko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | NK Brezice 1919 U17 | NK Krsko U17 | Chuyển nhượng | — |