
Jan-Christoph Bartels
Thủ mônGER
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jan-Christoph Bartels là thủ môn 27 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | — | — | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/01/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/07/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/03/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/03/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/03/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dunajska Streda | Free player | Trở lại | — |
| 03/09/2025 | Waldhof Mannheim | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | FC Köln | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | SV Wehen Wiesbaden | FC Köln | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | FC Köln | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Koln U19 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FSV Mainz 05 U19 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2014 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực17
- Chỉ số 143
- Chỉ số 224
- Chỉ số 448
- Chỉ số 354