
Jan Busuttil là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Balzan FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Petrocub | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/11/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/11/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/11/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/04/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/07/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/05/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/10/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/10/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Balzan FC | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Floriana F.C. | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pieta Hotspurs | Floriana F.C. | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Pieta Hotspurs FC U19 | Pieta Hotspurs | Chuyển nhượng | — |