
Jan Brabec là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Dynamo Ceske Budejovice.
Tiểu sử Jan Brabec
Jan Brabec là hậu vệ có quốc tịch Czech Republic, hiện thi đấu cho Dynamo Ceske Budejovice và 23 tuổi. Anh cao 189 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải và sinh ngày 12/02/2003. Trong mùa 2026-2027, anh có 5 trận ra sân tại Czech Third League với 396 phút thi đấu. Anh chuyển đến câu lạc bộ từ Ceske Budejovice B ngày 30/06/2024, còn giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, mức cao nhất đạt 250 nghìn € (2026). Hợp đồng của anh kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 406 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 406 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/03/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/09/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Ceske Budejovice B | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Fotbal Příbram | Ceske Budejovice B | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | Ceske Budejovice B | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Ceske Budejovice B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Dynamo Ceske Budejovice U17 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Dynamo Ceske Budejovice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2012 | — | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Chuyển nhượng | — |