
Jan Angulo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
43Trận ra sân
37Đá chính
3.427Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 34 | 30 | 2.785 | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 86% | 56% | 3 | 1 | 6,72 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 6 | 552 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 57% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.785 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1414/1635 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 90/199 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 123
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/163 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 45
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 261
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/357 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/40 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 4/6 | — | 6,64 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 96/106 | 0 | 4/7 | — | 7,32 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 2/7 | V | 6,35 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 74/83 | 3 | 3/4 | — | 6,96 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/65 | 1 | 1/2 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/66 | 2 | 6/6 | — | 7,13 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/38 | 0 | 5/12 | — | 6,80 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/75 | 0 | 2/2 | — | 7,02 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 2/3 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/07/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/01/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/09/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | 650 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh67
- Thể lực55