
Jamir Johnson là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orange County SC.
Tiểu sử Jamir Johnson
Jamir Johnson là tiền đạo của Orange County SC, mang quốc tịch United States, sinh ngày 07/07/2008 và hiện 18 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 11 trận với 390 phút, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,53 tại USL Championship. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 175 nghìn €, hợp đồng đến ngày 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
390Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 11 | 5 | 390 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 73% | 39% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/83 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/41 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,71 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs Colorado Springs | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/13 | 3 | 5/11 | — | 6,13 |
| 09/07/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 05/07/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
| 25/06/2026 | USL Championship | @ Miami FC | T 4-2 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 2/5 | — | 6,92 |
| 21/06/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 14/06/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2026 | 17 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.