
Jaminton Campaz
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
5,5 triệu €Giá trị
Jaminton Campaz là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo CA Rosario Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
24Đá chính
2.224Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
36/83Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 17 | 1.580 | 4 | 0 | 4 | 58 | 25 | 78% | 48% | 0 | 0 | 6,97 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 7 | 571 | 0 | 0 | 1 | 19 | 8 | 80% | 42% | 1 | 0 | 6,90 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 0 | 73 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 75% | 64% | 0 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.580 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 25/58
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 49/108
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/12/13
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 412/528 (78%)
- Chuyền quyết định
- 44
- Tạt bóng chính xác
- 40/154 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/34 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 118/242 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 104 / 110
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 383
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/204 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/52 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/19 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/92 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 43
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/33 | 0 | 4/7 | — | 6,42 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 5-0 | 71 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 20/27 | 2 | 8/12 | — | 8,20 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 2/10 | — | 5,90 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 1/8 | — | 6,07 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 20/28 | 0 | 5/13 | — | 6,26 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/36 | 0 | 3/6 | — | 6,69 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 5 | 8/16 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 24/29 | 1 | 8/14 | — | 8,20 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/14 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |