
Jamilu Collins là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo SV Tasmania Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
749Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 749 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 749 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 46/57 | 1 | 3/6 | — | 6,72 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 5-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/6 | — | 6,10 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 43/49 | 3 | 5/7 | — | 7,49 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 3-5 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | Đ | 4,46 |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zimbabwe | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Lesotho | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/08/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/09/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/10/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/10/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 17/11/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2021 | 26 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2021 | 27 | 1,3 triệu € |
| 15/06/2022 | 27 | 1,3 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/10/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 175 nghìn € |
| 15/09/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Erzgebirge Aue | SV Tasmania Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2025 | Free player | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Cardiff City | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | SC Paderborn 07 | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2017 | Free player | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rijeka | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2017 | HNK Sibenik | Rijeka | Cho mượn | — |
| 14/02/2017 | Rijeka | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | NK Istra 1961 | Rijeka | Cho mượn | — |
| 07/07/2016 | Rijeka | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | HNK Rijeka II | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2016 | HNK Sibenik | HNK Rijeka II | Cho mượn | — |
| 14/02/2016 | HNK Rijeka II | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | NK Krka | HNK Rijeka II | Cho mượn | — |
| 09/07/2015 | HNK Rijeka II | NK Krka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rijeka | HNK Rijeka II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | NK Pomorac Kostrena | Rijeka | Cho mượn | — |
| 08/08/2013 | Rijeka | NK Pomorac Kostrena | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2012 | Abuja Football College | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy38
- Sức mạnh69
- Thể lực54