Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamilu Collins

SV Tasmania BerlinHậu vệNGR
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jamilu Collins là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo SV Tasmania Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
749Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9874920000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 749 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamilu Collins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Schweinfurt 05 FCT 4-2900100246/5713/6—6,72
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgH 0-06400000—0———
04/05/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 5-3630000018/2201/6—6,10
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 2-2900120243/4935/7—7,49
04/04/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 3-518000008/900/1Đ4,46
19/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ ZimbabweH 1-1500000—0—V5,95
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs LesothoH 1-17300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20131850 nghìn €
10/08/201521100 nghìn €
13/09/201622200 nghìn €
18/10/201723200 nghìn €
18/01/201823150 nghìn €
07/06/201823300 nghìn €
15/10/201824650 nghìn €
07/01/201924900 nghìn €
11/06/2019241,5 triệu €
01/10/2019253,0 triệu €
16/12/2019253,0 triệu €
07/04/2020252,4 triệu €
17/11/2020262,0 triệu €
07/02/2021261,5 triệu €
15/06/2021261,3 triệu €
14/12/2021271,3 triệu €
15/06/2022271,3 triệu €
26/10/2022281,0 triệu €
31/05/202328800 nghìn €
20/12/202329900 nghìn €
23/05/202429900 nghìn €
29/12/202430800 nghìn €
26/05/202530500 nghìn €
09/10/202531350 nghìn €
22/12/202531250 nghìn €
28/05/202631175 nghìn €
15/09/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Erzgebirge AueSV Tasmania BerlinChuyển nhượng—
25/09/2025Free playerErzgebirge AueChuyển nhượng—
30/06/2025Cardiff CityFree playerTrở lại—
30/06/2022SC Paderborn 07Cardiff CityChuyển nhượng—
05/09/2017Free playerSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2017RijekaFree playerTrở lại—
29/06/2017HNK SibenikRijekaCho mượn—
14/02/2017RijekaHNK SibenikChuyển nhượng—
30/12/2016NK Istra 1961RijekaCho mượn—
07/07/2016RijekaNK Istra 1961Chuyển nhượng—
30/06/2016HNK Rijeka IIRijekaChuyển nhượng—
13/06/2016HNK SibenikHNK Rijeka IICho mượn—
14/02/2016HNK Rijeka IIHNK SibenikChuyển nhượng—
28/01/2016NK KrkaHNK Rijeka IICho mượn—
09/07/2015HNK Rijeka IINK KrkaChuyển nhượng—
30/06/2014RijekaHNK Rijeka IIChuyển nhượng—
29/06/2014NK Pomorac KostrenaRijekaCho mượn—
08/08/2013RijekaNK Pomorac KostrenaChuyển nhượng—
16/10/2012Abuja Football CollegeRijekaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy38
  • Sức mạnh69
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com