
jamie webber
Tiền vệ
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
jamie webber là tiền vệ 29 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 43/50 | 3 | 11/14 | — | 6,73 |
| 10/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/37 | 3 | 5/8 | — | 6,35 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/4 | — | 7,02 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 20/32 | 0 | 6/8 | V | 6,79 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/23 | 2 | 6/10 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/40 | 2 | 5/7 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 7 | 10/12 | — | 5,85 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 27/35 | 3 | 6/10 | V | 7,20 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/48 | 6 | 10/15 | V | 6,61 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 3/5 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/01/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/01/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/06/2021 | 23 | 425 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 475 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 02/02/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 04/01/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/05/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2025 | Sekhukhune United | FC Tulsa | Hết hạn mượn 0.44M € | 440 nghìn € |
| 30/06/2023 | Supersport United | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Stellenbosch FC | Supersport United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh44
- Thể lực47