
Jamie Stott là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derry City.
Tiểu sử Jamie Stott
Jamie Stott là hậu vệ của Derry City, có quốc tịch England và 28 tuổi. Mùa 2026, Jamie Stott có 23 trận ra sân với 2070 phút thi đấu và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,43. Hợp đồng với Derry City có hạn đến 29/11/2026, giá trị thị trường ở mức 175 nghìn €, và cầu thủ này gia nhập từ Morecambe ngày 28/07/2025. Cầu thủ này cao 185 cm, nặng 79 kg, thuận chân trái và sinh ngày 22/12/1997.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.384Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 24 | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 76% | 60% | 7 | 0 | 6,47 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 224 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 909/1193 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 90/232 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 153
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 137/228 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 97 / 56
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 35
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 301
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 224 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 2 | 5/7 | — | 7,37 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/55 | 2 | 5/7 | V | 6,39 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/88 | 1 | 7/11 | — | 7,31 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 4/9 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 6/7 | V | 6,17 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 6/9 | — | 6,59 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/07/2017 | 0 | — |
| 29/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2025 | Morecambe | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Halifax Town | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stockport County | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | AFC Fylde | Stockport County | Cho mượn | — |
| 08/08/2021 | Stockport County | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Oldham Athletic | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2018 | Stockport County | Oldham Athletic | Cho mượn | — |
| 26/09/2018 | Oldham Athletic | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2018 | Stockport County | Oldham Athletic | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | Oldham Athletic | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Curzon Ashton FC | Oldham Athletic | Cho mượn | — |
| 09/11/2017 | Oldham Athletic | Curzon Ashton FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2017 | AFC Fylde | Oldham Athletic | Cho mượn | — |
| 12/10/2017 | Oldham Athletic | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2017 | Curzon Ashton FC | Oldham Athletic | Cho mượn | — |
| 26/09/2016 | Oldham Athletic | Curzon Ashton FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Oldham Athletic U18 | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh65
- Thể lực43