Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie Sneddon

Airdrie UnitedThủ mônSCO
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jamie Sneddon là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Airdrie United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
30Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—10109002200——006,65
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—22180700——006,72
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—1190100——006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,65

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,32

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie Sneddon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Scottish League One@ East KilbrideH 2-290400—0——7,00
03/10/2026Scottish League Onevs MontroseT 1-090000—0——6,80
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Berwick RangersT 7-190100—0——6,32
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Bonnyrigg RoseT 6-1dự bị000—0———
19/09/2026Scottish League One@ PeterheadT 2-190100—0——6,32
12/09/2026Scottish League Onevs Alloa AthleticT 1-090400—0——7,80
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Saint Mirren U21T 1-0dự bị000—0———
05/09/2026Scottish League One@ Queen of SouthB 1-290200—0——5,72
29/08/2026Scottish League Onevs East FifeH 0-090000—0——6,80
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Stirling AlbionB 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20182025 nghìn €
02/01/20192175 nghìn €
22/06/201921150 nghìn €
04/02/202022100 nghìn €
20/07/202022100 nghìn €
30/12/202124225 nghìn €
30/05/202224350 nghìn €
12/12/202225350 nghìn €
25/06/202325300 nghìn €
04/12/202326300 nghìn €
20/06/202426300 nghìn €
03/10/202427250 nghìn €
02/12/202427225 nghìn €
16/06/202527150 nghìn €
09/12/202528150 nghìn €
19/05/202628150 nghìn €
30/06/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FalkirkAirdrie UnitedChuyển nhượng—
16/04/2026Queen of SouthFalkirkCho mượn—
09/04/2026FalkirkQueen of SouthChuyển nhượng—
30/06/2024Partick Thistle FCFalkirkChuyển nhượng—
30/06/2017CowdenbeathPartick Thistle FCChuyển nhượng—
01/01/2015Cowdenbeath FC U20CowdenbeathChuyển nhượng—
30/06/2014Heart of Midlothian FC U17Cowdenbeath FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com