
Jamie Reid là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Reading.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
239Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 75% | 33% | 1 | 0 | 6,24 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 38% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/7 | — | 6,25 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | T 5-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 5/13 | — | 6,87 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,67 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brentford | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 3/8 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 4/8 | — | 6,57 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Stevenage Borough | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Mansfield Town | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Torquay United | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2017 | Exeter City | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2017 | Torquay United | Exeter City | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Exeter City | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Torquay United | Exeter City | Cho mượn | — |
| 24/07/2016 | Exeter City | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2015 | Truro City | Exeter City | Cho mượn | — |
| 27/09/2015 | Exeter City | Truro City | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2015 | Torquay United | Exeter City | Cho mượn | — |
| 19/02/2015 | Exeter City | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2015 | Weymouth | Exeter City | Cho mượn | — |
| 15/01/2015 | Exeter City | Weymouth | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2012 | Dorchester Town | Exeter City | Cho mượn | — |
| 12/08/2012 | Exeter City | Dorchester Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Exeter City U18 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh31
- Thể lực41