
Jamie Paterson
Tiền vệENG
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jamie Paterson là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Exeter City | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 4/6 | — | 5,57 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 3 | 3/6 | — | 6,83 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bolton Wanderers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 3/8 | — | 6,37 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/06/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/07/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/09/2013 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/01/2014 | 22 | 900 nghìn € |
| 18/08/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/02/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 30 | 1,8 triệu € |
| 13/09/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 31/05/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Plymouth Argyle | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Coventry City | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Free Player | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Charlotte FC | Free Player | Trở lại | — |
| 21/08/2024 | Free Player | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Swansea City | Free Player | Trở lại | — |
| 05/08/2021 | Bristol City | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Derby County | Bristol City | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | Bristol City | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2016 | Nottingham Forest | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Huddersfield Town | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Nottingham Forest | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | Walsall | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2010 | Walsall U18 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực39