Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie Paterson

Tiền vệENG
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jamie Paterson là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie Paterson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/04/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonT 3-1dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng Ba Anhvs Exeter CityH 2-2570000113/2114/6—5,57
06/04/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyT 3-0650010011/1533/6—6,83
03/04/2026Hạng Ba Anhvs Bolton WanderersB 1-2dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownT 3-1790010023/2913/8—6,37
18/03/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughT 1-0640030013/1812/3—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20101850 nghìn €
12/06/20122075 nghìn €
11/07/201321250 nghìn €
17/09/201321900 nghìn €
07/01/201422900 nghìn €
18/08/2014221,5 triệu €
23/02/2015231,0 triệu €
23/09/2015231,0 triệu €
19/04/2016241,0 triệu €
31/08/2016241,0 triệu €
26/02/2017251,0 triệu €
17/09/2017251,0 triệu €
26/02/2018261,2 triệu €
23/09/2018261,2 triệu €
26/02/2019271,5 triệu €
27/06/2019272,0 triệu €
26/02/2020282,0 triệu €
07/04/2020281,6 triệu €
14/10/2020282,5 triệu €
09/03/2021292,0 triệu €
28/06/2021291,5 triệu €
23/11/2021291,5 triệu €
12/05/2022301,8 triệu €
13/09/2022301,2 triệu €
26/10/202230900 nghìn €
31/05/202331600 nghìn €
20/12/202332400 nghìn €
23/05/202432400 nghìn €
11/12/202432400 nghìn €
26/05/202533300 nghìn €
25/11/202533200 nghìn €
11/05/202634150 nghìn €
05/10/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Plymouth ArgyleFree PlayerTrở lại—
30/06/2025Coventry CityPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
13/02/2025Free PlayerCoventry CityChuyển nhượng—
31/12/2024Charlotte FCFree PlayerTrở lại—
21/08/2024Free PlayerCharlotte FCChuyển nhượng—
30/06/2024Swansea CityFree PlayerTrở lại—
05/08/2021Bristol CitySwansea CityChuyển nhượng—
31/12/2019Derby CountyBristol CityCho mượn—
07/08/2019Bristol CityDerby CountyChuyển nhượng—
26/08/2016Nottingham ForestBristol CityChuyển nhượng—
30/05/2016Huddersfield TownNottingham ForestCho mượn—
31/08/2015Nottingham ForestHuddersfield TownChuyển nhượng—
01/07/2013WalsallNottingham ForestHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/06/2010Walsall U18WalsallChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com