Jamie·Pace là tiền vệ 49 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Vittoriosa Stars.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2012 | 35 | 25 nghìn € |
| 08/02/2014 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | — | St. Venera Lightnings FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Senglea Athletic | Vittoriosa Stars FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2016 | Gzira United | Senglea Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2013 | Valletta FC | Gzira United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Balzan FC | Valletta FC | Cho mượn | — |
| 04/07/2012 | Valletta FC | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Balzan FC | Valletta FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Valletta FC | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Marsaxlokk FC | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Valletta FC | Marsaxlokk FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Sliema Wanderers FC | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Pieta Hotspurs | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Carshalton Athletic | Pieta Hotspurs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | Barton Rovers | Carshalton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | Sutton United | Barton Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | Tooting & Mitcham FC | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1995 | Unknown | Tooting & Mitcham FC | Chuyển nhượng | — |