
Jamie Murphy là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ayr United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
233Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 210 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,89 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Alloa Athletic | T 4-1 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/08/2008 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/07/2009 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/10/2010 | 21 | 750 nghìn € |
| 04/07/2011 | 21 | 850 nghìn € |
| 03/02/2012 | 22 | 950 nghìn € |
| 19/07/2012 | 22 | 950 nghìn € |
| 03/09/2014 | 25 | 750 nghìn € |
| 23/09/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 26 | 1,8 triệu € |
| 31/08/2016 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/02/2017 | 27 | 1,8 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 1,8 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/08/2018 | 28 | 1,8 triệu € |
| 02/01/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 19/08/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/07/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/01/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/06/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 32 | 550 nghìn € |
| 26/06/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 12/12/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/10/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy73
- Sức mạnh36
- Thể lực36