Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie Murphy

Ayr UnitedTiền đạoSCO
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Jamie Murphy là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ayr United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
233Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—8121011052——006,31
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—202310011——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie Murphy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championshipvs Partick Thistle FCB 0-11800000—0——6,25
10/10/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticH 1-11200210—0——6,46
12/09/2026Scottish Championshipvs InvernessB 1-32500200—0——5,89
05/09/2026Scottish Championship@ Partick Thistle FCB 0-11500000—0——6,25
29/08/2026Scottish Championshipvs Greenock MortonH 1-16710110—0——6,70
22/08/2026Scottish Championship@ Raith RoversB 0-22600000—0——6,00
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Kilmarnock F.C.B 2-3100000—0——5,80
08/08/2026Scottish Championship@ Dunfermline AthleticH 1-13200000—0——6,15
01/08/2026Scottish Championshipvs ArbroathT 2-01500000—0——6,80
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Alloa AthleticT 4-12210110—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2008: 250 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 750 nghìn €2011: 850 nghìn €2012: 950 nghìn €2012: 950 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20072026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/20071850 nghìn €
23/08/200818250 nghìn €
23/07/200919500 nghìn €
19/10/201021750 nghìn €
04/07/201121850 nghìn €
03/02/201222950 nghìn €
19/07/201222950 nghìn €
03/09/201425750 nghìn €
23/09/2015261,5 triệu €
19/04/2016261,8 triệu €
31/08/2016271,8 triệu €
26/02/2017271,8 triệu €
27/06/2017271,8 triệu €
01/01/2018281,8 triệu €
07/08/2018281,8 triệu €
02/01/2019291,2 triệu €
19/08/2019291,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
20/07/202030800 nghìn €
17/01/202131600 nghìn €
27/06/202131600 nghìn €
30/12/202132550 nghìn €
26/06/202232450 nghìn €
12/12/202233450 nghìn €
25/06/202333400 nghìn €
04/12/202334300 nghìn €
20/06/202434200 nghìn €
03/10/202435150 nghìn €
02/12/20243575 nghìn €
16/06/20253550 nghìn €
09/12/20253625 nghìn €
20/05/20263610 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy73
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com